Nghĩa tiếng Việt
Hà, Hê
Đừng chỉ tra "ha" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express a sense of victory, satisfaction, or superiority
Câu ví dụ
Ha! I fixed the broken appliance .
Ha! Tôi đã sửa chữa thiết bị hỏng.
Luyện tập
"ha" nghĩa là gì?