capitalist

/ˈkæpətəɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư bản, thuộc chủ nghĩa tư bản
🎯
Đừng chỉ tra "capitalist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characteristic of an economic system where private ownership, profit-making, and market competition are central
✏️
Câu ví dụ
Critics argue that capitalist economies exacerbate income inequality and exploit labor for profit.
Các nhà phê bình cho rằng nền kinh tế tư bản làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập và bóc lột lao động vì lợi nhuận.
✅
Luyện tập

"capitalist" nghĩa là gì?