cake pan
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khuôn bánh, khay nướng bánh
Đừng chỉ tra "cake pan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a baking dish, usually round or rectangular in shape, that is used for baking cakes and other baked goods
Luyện tập
"cake pan" nghĩa là gì?