Admin

Admin

28-08-2026

Present Simple: Cách Dùng Thì Hiện Tại Đơn + Công Thức + Bài Tập

Công thức, cách dùng thì hiện tại đơn (Present Simple), lỗi thường gặp, 20 ví dụ và 10 bài tập có đáp án cho người mới học tiếng Anh.

Lượt xem: 10 Nguồn: Daisy Việt

Present Simple: Cách Dùng Thì Hiện Tại Đơn + Công Thức + Bài Tập

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh — diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, và lịch trình cố định. Bài viết này tổng hợp đầy đủ công thức, cách dùng, lỗi thường gặp, 20 ví dụ và 10 bài tập có đáp án.

Công thức thì hiện tại đơn

Khẳng định: I/You/We/They + V — He/She/It + V-s/es
Ví dụ: I work. She works.

Phủ định: I/You/We/They + don't + V — He/She/It + doesn't + V
Ví dụ: I don't work on Sundays. She doesn't work on Sundays.

Nghi vấn: Do + I/you/we/they + V...? — Does + he/she/it + V...?
Ví dụ: Do you work on Mondays? Does she work on Mondays?

Khi nào dùng Present Simple?

  • Thói quen, hành động lặp lại: I go to the gym every morning.
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý: The sun rises in the east. Water boils at 100 degrees.
  • Lịch trình cố định: The train leaves at 9 a.m. every day.
  • Cảm xúc, trạng thái, sở thích: I like coffee. She loves music.

Trạng từ tần suất và Signal Words

Present Simple thường đi kèm các trạng từ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ) — đứng trước động từ thường, sau động từ "to be". Các cụm từ nhận diện khác: every day/week/year, on Mondays, once a week.

Ví dụ: I always brush my teeth before bed. — She is often late for class.

Lỗi thường gặp

  • Quên thêm "-s/es" ở ngôi thứ ba số ít: She go to work → sai, phải là "She goes to work".
  • Dùng "do/does" cùng lúc với "-s": Does she goes? → sai, phải là "Does she go?" (chỉ một trong hai được chia).
  • Đặt trạng từ tần suất sai vị trí: I brush always my teeth → sai, phải là "I always brush my teeth".
  • Dùng Present Simple cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói (nên dùng Present Continuous): I eat dinner now → nên là "I am eating dinner now".

20 ví dụ về Present Simple

  1. I get up at six every morning.
  2. She works in a hospital.
  3. We usually have dinner at seven.
  4. He doesn't drink coffee.
  5. Do you speak English?
  6. My father drives to work every day.
  7. The shop opens at eight and closes at nine.
  8. They don't live in this city anymore.
  9. Does she like spicy food?
  10. Water freezes at zero degrees Celsius.
  11. I never eat breakfast before seven.
  12. My sister studies at a university in Hanoi.
  13. We go to the market every Sunday.
  14. He often plays football with his friends.
  15. The bus leaves the station at 8:15.
  16. I don't understand this question.
  17. She teaches English at a language center.
  18. Do they work on weekends?
  19. My grandmother lives with us.
  20. Dogs bark and cats meow.

10 bài tập Present Simple (kèm đáp án)

  1. She ___ (work) in a bank.
  2. They ___ (not/like) horror movies.
  3. ___ you ___ (speak) French?
  4. My brother ___ (study) at night.
  5. He ___ (not/drink) alcohol.
  6. ___ she ___ (go) to school by bus?
  7. Water ___ (boil) at 100 degrees.
  8. We ___ (not/have) class on Sundays.
  9. My mother ___ (cook) dinner every evening.
  10. ___ it ___ (rain) a lot here in winter?

Đáp án: 1. works — 2. don't like — 3. Do / speak — 4. studies — 5. doesn't drink — 6. Does / go — 7. boils — 8. don't have — 9. cooks — 10. Does / rain

Luyện Present Simple qua bài đọc thực tế

Present Simple là thì xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc trình độ A1-A2, vì hầu hết các bài viết về thói quen, sở thích, mô tả bản thân đều dùng thì này. Luyện thêm với các bài đọc A1 để thấy Present Simple được dùng tự nhiên trong đoạn văn thật, thay vì chỉ học qua bài tập rời rạc. Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp khác theo cấp độ để tiếp tục lộ trình học.

Câu hỏi thường gặp

Present Simple khác Present Continuous như thế nào?

Present Simple diễn tả thói quen, sự thật lâu dài (I work every day), còn Present Continuous diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói (I am working right now).

Động từ "to be" có chia theo quy tắc "-s/es" không?

Không, "to be" có dạng riêng: am/is/are, không theo quy tắc thêm "-s/es" như động từ thường.

Khi nào thêm "-es" thay vì chỉ "-s"?

Thêm "-es" khi động từ kết thúc bằng s, x, ch, sh, o (watch → watches, go → goes); các trường hợp còn lại chỉ thêm "-s".

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!