Admin
20-07-2026Công Thức So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh: Cách Dùng As...As Và Bài Tập Có Đáp Án
Tổng hợp công thức so sánh bằng (as...as) với tính từ, trạng từ, danh từ chuẩn nhất. Kèm cấu trúc the same as, so sánh gấp bội và bài tập có đáp án chi tiết.Lượt xem: 10 Nguồn: Sưu tầm
Trong bộ ba cấu trúc so sánh của tiếng Anh — so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất — thì so sánh bằng (Equal Comparison) thường được đánh giá là "dễ thở" nhất. Thế nhưng trên thực tế, đây lại là chủ điểm chứa nhiều bẫy bất ngờ: khi nào dùng "as... as", khi nào dùng "so... as"? "As many as" hay "as much as"? "The same as" hay "the same with"? Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ công thức so sánh bằng từ cơ bản đến nâng cao, chỉ ra các lỗi sai kinh điển và giúp bạn luyện tập ngay với bài tập có đáp án đầy đủ.
1. So Sánh Bằng Là Gì?
So sánh bằng (Equal Comparison / Comparison of Equality) là cấu trúc dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc có mức độ ngang nhau về một đặc điểm nào đó. Trong tiếng Việt, so sánh bằng tương đương với cách nói "bằng, như, ngang với".
Ví dụ:
- Lan is as tall as her sister. (Lan cao bằng chị gái cô ấy.)
- This phone is as expensive as that one. (Chiếc điện thoại này đắt ngang chiếc kia.)
Ở dạng phủ định, so sánh bằng diễn tả sự không ngang bằng:
- Today is not as hot as yesterday. (Hôm nay không nóng bằng hôm qua.)
2. Công Thức So Sánh Bằng Với Tính Từ Và Trạng Từ
2.1. Câu khẳng định
S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun/mệnh đề
Với tính từ (sau động từ to be, look, seem, feel...):
- She is as beautiful as her mother. (Cô ấy xinh đẹp như mẹ mình.)
- The exam was as difficult as I expected. (Bài thi khó đúng như tôi dự đoán.)
Với trạng từ (sau động từ thường):
- He runs as fast as a professional athlete. (Anh ấy chạy nhanh như vận động viên chuyên nghiệp.)
- She speaks English as fluently as a native speaker. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ.)
Lưu ý về đại từ sau "as": Theo văn phong trang trọng, sau "as" dùng đại từ chủ ngữ kèm động từ: "She is as tall as I am." Trong văn nói hằng ngày, người bản xứ thường dùng đại từ tân ngữ: "She is as tall as me." Cả hai đều được chấp nhận, nhưng trong bài thi viết, dạng đầy đủ an toàn hơn.
2.2. Câu phủ định
S + V + not + as/so + adj/adv + as + N/pronoun
- This book is not as interesting as the movie. (Cuốn sách không thú vị bằng bộ phim.)
- He doesn't work so hard as his colleagues. (Anh ấy không làm việc chăm chỉ bằng đồng nghiệp.)
Điểm khác biệt giữa "not as... as" và "not so... as":
| Cấu trúc | Cách dùng |
|---|---|
| not as... as | Dùng được trong mọi trường hợp, phổ biến nhất |
| not so... as | Chỉ dùng trong câu phủ định, mang sắc thái trang trọng hơn |
Ghi nhớ quan trọng: "so... as" không dùng cho câu khẳng định. Viết "She is so tall as her sister" là sai.
3. Công Thức So Sánh Bằng Với Danh Từ
Khi so sánh về số lượng, ta đặt danh từ vào giữa cấu trúc:
S + V + as + many/much/few/little + danh từ + as + N/pronoun
Cách chọn từ chỉ lượng:
| Từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| as many... as | danh từ đếm được số nhiều | as many books as |
| as much... as | danh từ không đếm được | as much money as |
| as few... as | danh từ đếm được (nghĩa "ít") | as few mistakes as |
| as little... as | danh từ không đếm được (nghĩa "ít") | as little time as |
Ví dụ:
- I have as many friends as my brother (does). (Tôi có nhiều bạn bằng anh trai tôi.)
- She doesn't earn as much money as her husband. (Cô ấy không kiếm được nhiều tiền bằng chồng.)
- Try to make as few mistakes as possible. (Cố gắng mắc càng ít lỗi càng tốt.)
4. Các Cấu Trúc So Sánh Bằng Nâng Cao
4.1. The same as — giống với
S + V + the same + (danh từ) + as + N/pronoun
- Your answer is the same as mine. (Câu trả lời của bạn giống của tôi.)
- She wears the same dress as she did last week. (Cô ấy mặc chiếc váy giống tuần trước.)
Cấu trúc "as... as" và "the same as" có thể chuyển đổi qua lại:
- Lan is as old as Mai. = Lan is the same age as Mai. (cùng tuổi)
- This box is as heavy as that one. = This box is the same weight as that one. (cùng cân nặng)
Lưu ý cặp chuyển đổi tính từ → danh từ hay gặp: old → age, heavy → weight, tall/high → height, long → length, wide → width, big → size, deep → depth.
4.2. So sánh bằng gấp bội (twice as... as, three times as... as)
Muốn nói "gấp đôi, gấp ba lần", thêm số lần vào trước "as":
S + V + số lần (twice/three times...) + as + adj/much/many + as + N
- This house is twice as expensive as ours. (Ngôi nhà này đắt gấp đôi nhà chúng tôi.)
- He earns three times as much as I do. (Anh ấy kiếm tiền gấp ba lần tôi.)
- Lưu ý: "gấp đôi" dùng twice, không dùng "two times" trong văn phong chuẩn.
4.3. As... as possible / As... as one can
Cấu trúc quen thuộc mang nghĩa "càng... càng tốt":
- Please reply as soon as possible. (Vui lòng trả lời càng sớm càng tốt.) — viết tắt quen thuộc: ASAP
- Run as fast as you can! (Chạy nhanh hết mức có thể!)
4.4. Một số thành ngữ so sánh bằng thú vị
Người bản xứ dùng rất nhiều thành ngữ dạng "as... as" trong giao tiếp:
- as busy as a bee — bận như ong (rất bận rộn)
- as light as a feather — nhẹ như lông hồng
- as easy as ABC — dễ như trở bàn tay
- as strong as an ox — khỏe như trâu
- as quiet as a mouse — im như thóc
Học vài thành ngữ này sẽ giúp bài nói IELTS của bạn tự nhiên và ghi điểm hơn hẳn.
5. Lỗi Sai Thường Gặp Với So Sánh Bằng
Lỗi 1: Dùng "so... as" trong câu khẳng định
- ❌ He is so tall as his father.
- ✅ He is as tall as his father. ("so... as" chỉ dùng khi phủ định)
Lỗi 2: Dùng tính từ thay vì trạng từ (và ngược lại)
- ❌ She sings as beautiful as a singer.
- ✅ She sings as beautifully as a singer. (bổ nghĩa cho động từ "sings" → trạng từ)
Lỗi 3: Nhầm "as much as" và "as many as"
- ❌ I don't have as much books as you.
- ✅ I don't have as many books as you. (books đếm được → many)
Lỗi 4: Dùng "the same with/to" thay vì "the same as"
- ❌ My opinion is the same with yours.
- ✅ My opinion is the same as yours.
Lỗi 5: Dùng dạng so sánh hơn trong cấu trúc as... as
- ❌ This road is as longer as that one.
- ✅ This road is as long as that one. (giữa hai chữ "as" luôn là dạng nguyên thể của tính từ/trạng từ)
6. Bài Tập Công Thức So Sánh Bằng (Có Đáp Án)
Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- My house is as __________ (big) as yours.
- She dances as __________ (graceful) as a ballerina.
- He doesn't have as __________ (much/many) experience as his boss.
- This test is not so __________ (difficult) as the last one.
- Please finish the report as __________ (soon) as possible.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- Tom is (as / so) intelligent as his sister.
- I don't drink (as much / as many) coffee as I used to.
- Her new laptop is twice (as expensive as / expensive as) the old one.
- Your shirt is the same color (as / with) mine.
- Nobody in the class sings (as good / as well) as Mai.
Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- Mai is 20 years old. Hoa is 20 years old too. (AS) → Mai is __________.
- Lan and her sister are the same height. (AS) → Lan is __________.
- This film is more interesting than that one. (NOT AS) → That film is __________.
- My bag weighs 5kg. Your bag weighs 10kg. (TWICE) → Your bag is __________.
- No student in my class is as hard-working as Nam. (THE MOST) → Nam is __________.
Đáp án
Bài 1: 1. big — 2. gracefully — 3. much — 4. difficult — 5. soon
Bài 2: 1. as — 2. as much — 3. as expensive as — 4. as — 5. as well
Bài 3:
- Mai is as old as Hoa (= the same age as Hoa).
- Lan is as tall as her sister.
- That film is not as interesting as this one.
- Your bag is twice as heavy as mine.
- Nam is the most hard-working student in my class.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về So Sánh Bằng (FAQ)
Công thức so sánh bằng là gì?
Công thức cơ bản: S + V + as + tính từ/trạng từ + as + đối tượng so sánh. Ví dụ: She is as tall as her mother. Với danh từ chỉ số lượng, dùng: as many/much + danh từ + as.
"As... as" và "so... as" khác nhau thế nào?
"As... as" dùng được cả câu khẳng định lẫn phủ định. "So... as" chỉ dùng trong câu phủ định (not so... as) và mang sắc thái trang trọng hơn. Không bao giờ dùng "so... as" cho câu khẳng định.
Khi nào dùng "as many as", khi nào dùng "as much as"?
"As many as" đi với danh từ đếm được số nhiều (as many students as), còn "as much as" đi với danh từ không đếm được (as much water as). Nếu không có danh từ theo sau, dùng "as much as": I love you as much as ever.
"The same as" hay "the same with" mới đúng?
"The same as" là cách dùng đúng: Your idea is the same as mine. "The same with" là lỗi phổ biến do ảnh hưởng từ tiếng Việt ("giống với"). Ngoài ra, "similar" mới đi với "to": similar to.
Giữa hai chữ "as" dùng dạng nào của tính từ?
Luôn dùng dạng nguyên thể (không -er, không more): as tall as, as beautiful as. Tuyệt đối không dùng dạng so sánh hơn ở giữa: "as taller as" là sai.
Kết Luận
Nắm vững công thức so sánh bằng không hề khó nếu bạn ghi nhớ ba nguyên tắc vàng: giữa hai chữ "as" luôn là dạng nguyên thể, "so... as" chỉ dành cho câu phủ định, và many/much được chọn theo loại danh từ. Kết hợp thêm các cấu trúc nâng cao như "the same as", so sánh gấp bội "twice as... as" cùng vài thành ngữ "as... as", bạn đã sẵn sàng chinh phục mọi câu hỏi về chủ điểm này.
Đừng dừng lại ở đây — hãy hoàn thiện trọn bộ kiến thức so sánh với các bài viết về so sánh hơn, so sánh nhất và đặc biệt là so sánh kép (cấu trúc "càng... càng...") đã có trên website của chúng tôi nhé!