yech
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Eo ơi!, Kinh quá!
Đừng chỉ tra "yech" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express strong disgust or revulsion towards something unpleasant
Câu ví dụ
Yech!This tap water tastes metallic.
Eo ơi! Nước máy này có vị kim loại.
Luyện tập
"yech" nghĩa là gì?