oof
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Ối, Ái
Đừng chỉ tra "oof" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express discomfort, surprise, dismay, or sympathy for someone else's misfortune
Câu ví dụ
Oof, that loss really hurt the team.
Oof, mất mát đó thực sự làm tổn thương đội.
Luyện tập
"oof" nghĩa là gì?