celebrated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận rộng rãi
Definition (English)
widely recognized and acknowledged
Câu ví dụ
The celebrated scientist 's research led to groundbreaking discoveries in the field of physics .
Nghiên cứu của nhà khoa học nổi tiếng đã dẫn đến những khám phá đột phá trong lĩnh vực vật lý.