celebrated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được công nhận rộng rãi
💡
Definition (English)
widely recognized and acknowledged
✏️
Câu ví dụ
The celebrated scientist 's research led to groundbreaking discoveries in the field of physics .
Nghiên cứu của nhà khoa học nổi tiếng đã dẫn đến những khám phá đột phá trong lĩnh vực vật lý.