audibly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghe được, rõ ràng
💡
Definition (English)
in a way that is loud enough to be heard
✏️
Câu ví dụ
The audience audibly reacted to the shocking twist in the film .
Khán giả phản ứng rõ ràng trước bước ngoặt gây sốc trong bộ phim.