to unite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, hợp nhất
Đừng chỉ tra "to unite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come together and form a single entity
Câu ví dụ
The flavors in the recipe unite to create a delicious and harmonious dish.
Các hương vị trong công thức kết hợp để tạo ra một món ăn ngon và hài hòa.
Luyện tập
"to unite" nghĩa là gì?