to keep to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, thực hiện
Đừng chỉ tra "to keep to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow through with what one has promised, planned, or committed to do
Câu ví dụ
To maintain a healthy lifestyle , it 's crucial to keep to a regular exercise routine .
Để duy trì lối sống lành mạnh, điều quan trọng là phải tuân thủ một thói quen tập thể dục đều đặn.
Luyện tập
"to keep to" nghĩa là gì?