to keep on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, cứ tiếp tục
Đừng chỉ tra "to keep on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue an action or state without interruption
Câu ví dụ
I plan to keep on traveling and exploring new places.
Tôi dự định tiếp tục đi du lịch và khám phá những địa điểm mới.
Luyện tập
"to keep on" nghĩa là gì?