to exorcise
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trừ tà, đuổi quỷ
Đừng chỉ tra "to exorcise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove or expel an evil spirit from a person or place through the use of rituals, prayers, or supernatural methods
Câu ví dụ
In ancient times , it was common to perform rituals to exorcise spirits believed to bring bad luck .
Thời xưa, việc thực hiện các nghi lễ để trừ tà những linh hồn được cho là mang lại xui xẻo là phổ biến.
Luyện tập
"to exorcise" nghĩa là gì?