such that
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
đến mức mà, sao cho
Đừng chỉ tra "such that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express the extent or degree to which something is true or valid
Câu ví dụ
The noise was deafening , such that it drowned out all conversation in the room .
Tiếng ồn thật chói tai, đến nỗi nó lấn át mọi cuộc trò chuyện trong phòng.
Luyện tập
"such that" nghĩa là gì?