such that

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến mức mà, sao cho
🎯
Đừng chỉ tra "such that" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express the extent or degree to which something is true or valid
✏️
Câu ví dụ
The noise was deafening , such that it drowned out all conversation in the room .
Tiếng ồn thật chói tai, đến nỗi nó lấn át mọi cuộc trò chuyện trong phòng.
✅
Luyện tập

"such that" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Degree and Manner