as though

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
như thể, như though
🎯
Đừng chỉ tra "as though" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to present a scenario or circumstance that appears to be true, although it may not be the case in reality
✏️
Câu ví dụ
The trees swayed in the wind as though they were engaged in a graceful dance .
Những cái cây đung đưa trong gió như thể chúng đang tham gia vào một điệu nhảy duyên dáng.
✅
Luyện tập

"as though" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Degree and Manner