to deplane
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rời khỏi máy bay, xuống máy bay
Definition (English)
to leave an aircraft after it has landed
Câu ví dụ
Passengers with connecting flights were advised to deplane promptly to allow sufficient time for the next leg of their journey .
Hành khách có chuyến bay nối chuyến được khuyên nên rời khỏi máy bay nhanh chóng để có đủ thời gian cho chặng tiếp theo của hành trình.