fallout
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụi phóng xạ, lắng đọng phóng xạ
💡
Definition (English)
airborne particles, such as dust or debris, that settle after a nuclear explosion or similar event
✏️
Câu ví dụ
The military conducted studies on the behavior of fallout particles to better understand their dispersion .
Quân đội đã tiến hành các nghiên cứu về hành vi của các hạt bụi phóng xạ để hiểu rõ hơn về sự phân tán của chúng.