scourge
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tai họa, nạn
💡
Definition (English)
a cause of widespread suffering or affliction
✏️
Câu ví dụ
Tsunamis are a natural scourge for coastal populations , causing immense destruction with their powerful waves .
Sóng thần là một thảm họa tự nhiên đối với cư dân ven biển, gây ra sự tàn phá khủng khiếp với những con sóng mạnh mẽ của chúng.