to wince
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, co rúm người lại vì đau
💡
Definition (English)
to show a facial expression that signifies shame or pain
✏️
Câu ví dụ
She tried to hide her wince when she accidentally bumped into the doorframe.
Cô ấy cố gắng che giấu vẻ nhăn nhó khi vô tình đụng phải khung cửa.