to wince
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, co rúm người lại vì đau
Definition (English)
to show a facial expression that signifies shame or pain
Câu ví dụ
She tried to hide her wince when she accidentally bumped into the doorframe.
Cô ấy cố gắng che giấu vẻ nhăn nhó khi vô tình đụng phải khung cửa.