to contravene
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược, chống lại
💡
Definition (English)
to go against an argument or statement
✏️
Câu ví dụ
Test results contravened the manufacturer 's claims about the product 's efficacy .
Kết quả kiểm tra đã phủ nhận những tuyên bố của nhà sản xuất về hiệu quả của sản phẩm.