to deprecate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, không tán thành
💡
Definition (English)
to not support and be against something or someone
✏️
Câu ví dụ
The community leaders deprecated the rise of hate speech and discrimination , calling for unity and tolerance instead .
Các nhà lãnh đạo cộng đồng phản đối sự gia tăng của ngôn từ kích động thù địch và phân biệt đối xử, thay vào đó kêu gọi đoàn kết và khoan dung.