to dissent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bất đồng, phản đối
Definition (English)
to give or have opinions that differ from those officially or commonly accepted
Câu ví dụ
Students are encouraged to dissent respectfully and engage in constructive debate in the classroom .
Học sinh được khuyến khích phản đối một cách tôn trọng và tham gia vào các cuộc tranh luận xây dựng trong lớp học.