to dissent
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất đồng, phản đối
💡
Definition (English)
to give or have opinions that differ from those officially or commonly accepted
✏️
Câu ví dụ
Students are encouraged to dissent respectfully and engage in constructive debate in the classroom .
Học sinh được khuyến khích phản đối một cách tôn trọng và tham gia vào các cuộc tranh luận xây dựng trong lớp học.