orphan
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trẻ mồ côi, đứa trẻ mồ côi
Definition (English)
a child whose parents have died
Câu ví dụ
The orphan's resilience and strength inspired those around them , despite facing unimaginable loss at a young age .
Sự kiên cường và sức mạnh của đứa trẻ mồ côi đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh, mặc dù phải đối mặt với mất mát không tưởng ở tuổi trẻ.