buddy
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn thân, bạn bè
💡
Definition (English)
a close friend
✏️
Câu ví dụ
At the company picnic , employees brought their families along , creating a relaxed atmosphere where coworkers could mingle and get to know each other as buddies outside of work .
Tại buổi dã ngoại công ty, nhân viên đã mang theo gia đình của họ, tạo ra một bầu không khí thoải mái nơi đồng nghiệp có thể giao lưu và làm quen với nhau như những người bạn bên ngoài công việc.