ally
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng minh, người ủng hộ
Definition (English)
someone who helps or supports someone else in certain activities or against someone else
Câu ví dụ
The superhero teamed up with his former enemy to defeat a common threat, proving that sometimes even foes can become allies.
Siêu anh hùng đã hợp tác với kẻ thù cũ của mình để đánh bại mối đe dọa chung, chứng minh rằng đôi khi ngay cả kẻ thù cũng có thể trở thành đồng minh.