to bond
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gắn kết, tạo mối quan hệ
Definition (English)
to develop a relationship with a person
Câu ví dụ
Adopting a pet together helped the couple bond and solidify their commitment to each other.
Cùng nhau nhận nuôi một con vật cưng đã giúp cặp đôi gắn kết và củng cố cam kết của họ với nhau.