to speak out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên tiếng, nói ra
Definition (English)
to confidently share one's thoughts or feelings without any hesitation
Câu ví dụ
She always speaks out against discrimination .
Cô ấy luôn lên tiếng chống lại sự phân biệt đối xử.