presto chango
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
xong rồi, abracadabra
Definition (English)
used in magic shows or performances, where objects or situations appear to change instantly
Câu ví dụ
And now , for my final trick of the evening , presto chango! The empty box is now filled with a flurry of colorful scarves !
Và bây giờ, cho trò ảo thuật cuối cùng của tối nay, presto chango! Chiếc hộp trống rỗng giờ đây đã được lấp đầy bởi một loạt những chiếc khăn quàng cổ đầy màu sắc!