damn
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Trời ơi
Definition (English)
used to express surprise or astonishment
Câu ví dụ
Damn, he finished the race in record time !
Chết tiệt, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua trong thời gian kỷ lục!