monotonous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn điệu, lặp đi lặp lại
💡
Definition (English)
boring because of being the same thing all the time
✏️
Câu ví dụ
The repetitive tasks at the assembly line made the job monotonous and uninteresting .
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại tại dây chuyền lắp ráp khiến công việc trở nên đơn điệu và không hấp dẫn.