off
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ổn, khác thường
💡
Definition (English)
falling below an expected or satisfactory level
✏️
Câu ví dụ
His jokes fell flat, he was really off tonight.
Những câu đùa của anh ấy không gây cười, tối nay anh ấy thực sự không được như mong đợi.