off
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không ổn, khác thường
Definition (English)
falling below an expected or satisfactory level
Câu ví dụ
His jokes fell flat, he was really off tonight.
Những câu đùa của anh ấy không gây cười, tối nay anh ấy thực sự không được như mong đợi.