adverse
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, ngược lại
Definition (English)
against someone or something's advantage
Câu ví dụ
The adverse publicity surrounding the scandal tarnished the company 's reputation .
Sự công khai bất lợi xung quanh vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.