negative
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu cực, bất lợi
💡
Definition (English)
having an unpleasant or harmful effect on someone or something
✏️
Câu ví dụ
The movie received mixed reviews , with many pointing out its negative elements .
Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều, với nhiều người chỉ ra các yếu tố tiêu cực của nó.