unassuming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn, giản dị
💡
Definition (English)
not looking for attention or approval
✏️
Câu ví dụ
Despite his success , he remained unassuming, treating everyone with respect and kindness .
Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn, đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng và tử tế.