unflappable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, điềm tĩnh
💡
Definition (English)
having the ability to stay composed and calm in difficult circumstances
✏️
Câu ví dụ
Despite criticism , he remained unflappable, sticking to his decisions with unwavering confidence .
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn bình tĩnh, kiên định với quyết định của mình với sự tự tin không lay chuyển.