earnest
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, chân thành
Definition (English)
holding strong beliefs or opinions sincerely and seriously
Câu ví dụ
His earnest dedication to his work earned him the respect and admiration of his colleagues .
Sự chân thành cống hiến cho công việc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của đồng nghiệp.