earnest
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, chân thành
💡
Definition (English)
holding strong beliefs or opinions sincerely and seriously
✏️
Câu ví dụ
His earnest dedication to his work earned him the respect and admiration of his colleagues .
Sự chân thành cống hiến cho công việc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của đồng nghiệp.