to microwave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng trong lò vi sóng, nấu trong lò vi sóng
Definition (English)
to heat or cook something, especially food, in a microwave
Câu ví dụ
Microwave the mug cake for one minute until it 's cooked through .
Hâm nóng bánh cốc trong lò vi sóng trong một phút cho đến khi chín.