to fry
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiên, rán
💡
Definition (English)
to cook in hot oil or fat
✏️
Câu ví dụ
She will fry the turkey for Thanksgiving dinner .
Cô ấy sẽ chiên gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn.