to bore
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm cho chán, làm mệt mỏi
Definition (English)
to do something that causes a person become uninterested, tired, or impatient
Câu ví dụ
She has bored herself by staying indoors all day.
Cô ấy đã chán vì ở trong nhà cả ngày.