to sicken
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phẫn nộ, gây kinh tởm
Definition (English)
to cause strong offense to someone's morals
Câu ví dụ
His callous remarks sickened everyone at the meeting .
Những nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm buồn nôn mọi người trong cuộc họp.