to revolt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nổi loạn, gây kinh tởm
Definition (English)
to cause strong disgust or offense to someone's morals
Câu ví dụ
The sight of animal testing revolted many consumers .
Cảnh tượng thử nghiệm trên động vật đã khiến nhiều người tiêu dùng phẫn nộ.