to revolt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nổi loạn, gây kinh tởm
💡
Definition (English)
to cause strong disgust or offense to someone's morals
✏️
Câu ví dụ
The sight of animal testing revolted many consumers .
Cảnh tượng thử nghiệm trên động vật đã khiến nhiều người tiêu dùng phẫn nộ.