to disappoint
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm thất vọng, làm chán nản
💡
Definition (English)
to fail to meet someone's expectations or hopes, causing them to feel let down or unhappy
✏️
Câu ví dụ
Not receiving the promotion she was hoping for disappointed Jane.
Không nhận được sự thăng chức mà cô ấy hy vọng đã làm thất vọng Jane.