to systematize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống hóa, tổ chức một cách có phương pháp
Definition (English)
to organize something according to a system or method, making it more efficient and structured
Câu ví dụ
We are systematizing our customer service procedures to improve efficiency .
Chúng tôi đang hệ thống hóa các quy trình dịch vụ khách hàng để cải thiện hiệu quả.