to align
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sắp thẳng hàng, xếp thành hàng thẳng
Definition (English)
to arrange or position things or elements in a straight line or in a coordinated manner
Câu ví dụ
The gardener carefully aligns the rows of plants to create a neat and organized garden layout .
Người làm vườn cẩn thận xếp hàng các hàng cây để tạo ra một bố cục khu vườn gọn gàng và ngăn nắp.