to replicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sao chép, nhân bản
Definition (English)
to make an exact copy of something
Câu ví dụ
They replicated the old map to preserve its details and historical significance .
Họ đã sao chép bản đồ cũ để bảo tồn các chi tiết và ý nghĩa lịch sử của nó.