to batter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Definition (English)
to forcefully strike something or someone
Câu ví dụ
The enraged boxer continued to batter his opponent with relentless punches .
Võ sĩ tức giận tiếp tục đánh đối thủ của mình với những cú đấm không ngừng.