to thwack
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, nện
💡
Definition (English)
to hit forcefully with a distinct, loud sound
✏️
Câu ví dụ
The superhero thwacked the villain with a powerful strike during the intense battle .
Siêu anh hùng đánh tên phản diện bằng một cú đánh mạnh mẽ trong trận chiến ác liệt.