to clout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đấm, đánh mạnh
Definition (English)
to strike forcefully, especially using the fist
Câu ví dụ
The child accidentally clouted the bully while trying to defend himself .
Đứa trẻ vô tình đấm vào kẻ bắt nạt khi cố gắng tự vệ.