to clout
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đấm, đánh mạnh
💡
Definition (English)
to strike forcefully, especially using the fist
✏️
Câu ví dụ
The child accidentally clouted the bully while trying to defend himself .
Đứa trẻ vô tình đấm vào kẻ bắt nạt khi cố gắng tự vệ.