to flog
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quất, đánh bằng roi
Definition (English)
to beat someone harshly using a rod or whip
Câu ví dụ
The strict teacher warned that he would flog any student caught cheating .
Giáo viên nghiêm khắc cảnh báo rằng ông sẽ đánh đòn bất kỳ học sinh nào bị bắt gian lận.