to veil
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, che phủ
💡
Definition (English)
to conceal or obscure something, as if with a covering
✏️
Câu ví dụ
The art piece was veiled until the exhibition opened to the public .
Tác phẩm nghệ thuật đã được che đậy cho đến khi triển lãm mở cửa cho công chúng.